Trong Unit 5 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success về chủ đề Our Experiences (Những trải nghiệm của chúng ta), các bạn học sinh sẽ được làm quen với từ vựng về các hoạt động vui chơi, giải trí, du lịch và những trải nghiệm đáng nhớ trong cuộc sống.
Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh Unit 5 lớp 9 đầy đủ kèm ví dụ cụ thể cũng như các cụm từ thông dụng và bài tập thực hành giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và vận dụng hiệu quả.
Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tổng hợp các từ vựng quan trọng trong Unit 5 kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ cụ thể giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và vận dụng.
1. amazing (adj) /əˈmeɪzɪŋ/: ngạc nhiên ở mức độ ngưỡng mộ
Ví dụ: We had an amazing time at the water park last weekend. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở công viên nước cuối tuần trước.)
2. army-like (adj) /ˈɑːmi laɪk/: như trường quân đội
Ví dụ: The training camp had army-like discipline and routines. (Trại huấn luyện có kỷ luật và lịch trình như trường quân đội.)
3. brilliant (adj) /ˈbrɪliənt/: rất ấn tượng, rất thông minh
Ví dụ: She came up with a brilliant idea for our group project. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho dự án nhóm của chúng tôi.)
4. campus (n) /ˈkæmpəs/: khuôn viên (của một trường học)
Ví dụ: Our school campus is very large with many modern facilities. (Khuôn viên trường học của chúng tôi rất rộng với nhiều cơ sở vật chất hiện đại.)
5. confidence (n) /ˈkɒnfɪdəns/: niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin
Ví dụ: Taking part in the speaking contest helped build my confidence. (Tham gia cuộc thi nói giúp xây dựng sự tự tin của tôi.)
6. coral reef (n) /ˈkɒrəl riːf/: rặng san hô
Ví dụ: We went snorkeling to see the beautiful coral reef. (Chúng tôi đi lặn với ống thở để ngắm rặng san hô đẹp.)
7. eco-tour (n) /ˈiːkəʊ tʊə/: du lịch sinh thái
Ví dụ: Our family went on an eco-tour to learn about environmental protection. (Gia đình chúng tôi đi du lịch sinh thái để tìm hiểu về bảo vệ môi trường.)
8. embarrassing (adj) /ɪmˈbærəsɪŋ/: làm ai bối rối, ngượng ngùng
Ví dụ: It was embarrassing when I forgot my lines during the school play. (Thật xấu hổ khi tôi quên lời thoại trong vở kịch ở trường.)
9. exhilarating (adj) /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/: gây phấn khích
Ví dụ: Riding the roller coaster was an exhilarating experience. (Đi tàu lượn siêu tốc là một trải nghiệm rất phấn khích.)
10. experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: sự trải nghiệm
Ví dụ: Traveling abroad gave me valuable life experiences. (Du lịch nước ngoài cho tôi những trải nghiệm cuộc sống quý giá.)
11. explore (v) /ɪkˈsplɔː/: khám phá, tìm tòi và học hỏi
Ví dụ: We explored the ancient temple during our field trip. (Chúng tôi khám phá ngôi đền cổ trong chuyến tham quan thực tế.)
12. fauna (n) /ˈfɔːnə/: tất cả động vật của một khu vực
Ví dụ: The national park is home to diverse fauna including rare birds. (Vườn quốc gia là nơi sinh sống của hệ động vật đa dạng bao gồm các loài chim quý hiếm.)
13. flora (n) /ˈflɔːrə/: tất cả thực vật của một khu vực
Ví dụ: The botanical garden has a rich collection of local flora. (Vườn bách thảo có bộ sưu tập phong phú về hệ thực vật địa phương.)
14. lack (v) /læk/: thiếu
Ví dụ: The trip lacked excitement because of the bad weather. (Chuyến đi thiếu sự thú vị vì thời tiết xấu.)
15. learn by rote /lɜːn baɪ rəʊt/: học vẹt
Ví dụ: Learning by rote is not as effective as understanding the concepts. (Học vẹt không hiệu quả bằng việc hiểu các khái niệm.)
16. memorable (adj) /ˈmemərəbl/: đáng nhớ
Ví dụ: Our trip to Ha Long Bay was a memorable experience. (Chuyến đi đến Vịnh Hạ Long là một trải nghiệm đáng nhớ.)
17. performance (n) /pəˈfɔːməns/: buổi biểu diễn
Ví dụ: The dance performance at the festival was spectacular. (Buổi biểu diễn múa tại lễ hội thật ngoạn mục.)
18. seabed (n) /ˈsiːbed/: đáy biển
Ví dụ: The divers explored the seabed to study marine life. (Các thợ lặn khám phá đáy biển để nghiên cứu sinh vật biển.)
19. snorkelling (n) /ˈsnɔːkəlɪŋ/: môn thể thao bơi lặn dưới nước có bố lặn và ống thở
Ví dụ: Snorkelling in clear water allows you to see colorful fish. (Lặn với ống thở trong nước trong cho phép bạn nhìn thấy những con cá đầy màu sắc.)
20. theme (n) /θiːm/: chủ đề, đề tài
Ví dụ: The main theme of his speech was about traveling experiences. (Chủ đề chính trong bài phát biểu của anh ấy là về những trải nghiệm du lịch.)
21. thrilling (adj) /ˈθrɪlɪŋ/: rất phấn khích và cất vui
Ví dụ: It was thrilling to watch the fireworks display. (Thật phấn khích khi xem màn bắn pháo hoa.)
22. touching (adj) /ˈtʌtʃɪŋ/: gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm
Ví dụ: The movie had a touching ending that made everyone cry. (Bộ phim có cái kết cảm động khiến mọi người đều khóc.)
23. tribal dance /ˈtraɪbl dɑːns/: điệu múa của bộ tộc
Ví dụ: We watched a traditional tribal dance performed by local people. (Chúng tôi xem một điệu múa bộ tộc truyền thống do người dân địa phương biểu diễn.)
24. unpleasant (adj) /ʌnˈpleznt/: không thoải mái, không vui vẻ
Ví dụ: We had an unpleasant experience with the rude service. (Chúng tôi có trải nghiệm không vui với dịch vụ thô lỗ.)
Sau khi nắm vững từ vựng đơn lẻ, các bạn học sinh nên biết cách kết hợp chúng thành các cụm từ thông dụng để sử dụng tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như viết bài.
Dưới đây là một số cụm từ hay về chủ đề Our Experiences:
Ví dụ: Swimming with dolphins was an unforgettable experience. (Bơi cùng cá heo là một trải nghiệm khó quên.)
Ví dụ: Volunteering in the countryside was a life-changing experience for me. (Tình nguyện ở nông thôn là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với tôi.)
Ví dụ: Winning the first prize was the most memorable moment of my school year. (Giành giải nhất là khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong năm học của tôi.)
Ví dụ: Working part-time gave me valuable experience in customer service. (Làm việc bán thời gian cho tôi kinh nghiệm quý giá về dịch vụ khách hàng.)
Ví dụ: We had a great time exploring the old town. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời khám phá phố cổ.)
Ví dụ: Public speaking helps build confidence in students. (Nói trước công chúng giúp xây dựng sự tự tin ở học sinh.)
Ví dụ: We went on a trip to Da Lat last summer. (Chúng tôi đã đi du lịch Đà Lạt vào mùa hè năm ngoái.)
Ví dụ: Many students took part in the cultural exchange program. (Nhiều học sinh đã tham gia chương trình giao lưu văn hóa.)
Ví dụ: I love traveling because I can explore new places. (Tôi thích du lịch vì tôi có thể khám phá những địa điểm mới.)
Ví dụ: We visited many tourist attractions during our holiday. (Chúng tôi đã tham quan nhiều điểm du lịch trong kỳ nghỉ.)
Ví dụ: Don't forget to try local food when you travel. (Đừng quên thử món ăn địa phương khi bạn đi du lịch.)
Ví dụ: The summer camp offers various outdoor activities for children. (Trại hè cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời cho trẻ em.)
Ví dụ: Students can gain experience through internships. (Học sinh có thể có được kinh nghiệm thông qua thực tập.)
Ví dụ: The workshop helped us develop practical skills. (Buổi hội thảo giúp chúng tôi phát triển kỹ năng thực tế.)
Ví dụ: Group projects improve students' teamwork skills. (Các dự án nhóm cải thiện kỹ năng làm việc nhóm của học sinh.)
Ví dụ: We learned how to overcome challenges during the training. (Chúng tôi đã học cách vượt qua thử thách trong quá trình huấn luyện.)
Ví dụ: Trying new things helps you step out of your comfort zone. (Thử những điều mới giúp bạn bước ra khỏi vùng an toàn.)
Ví dụ: The island is famous for its natural beauty. (Hòn đảo nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.)
Ví dụ: The coral reef is home to diverse marine life. (Rặng san hô là nơi sinh sống của hệ sinh vật biển đa dạng.)
Ví dụ: We should protect the environment for future generations. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)
Ví dụ: Eco-friendly tourism is becoming more popular. (Du lịch thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến hơn.)
Ví dụ: The national park focuses on wildlife conservation. (Vườn quốc gia tập trung vào bảo tồn động vật hoang dã.)
Để ghi nhớ từ vựng Unit 5, các bạn hãy vận dụng những từ vựng vừa học ở trên vào làm các bài tập dưới đây nhé. Những bài tập này sẽ giúp các bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn và biết cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.
amazing - memorable - confidence - explore - thrilling - campus - embarrassing - brilliant - exhilarating - eco-tour
1. The roller coaster ride was absolutely _________!
2. Our school _________ is very beautiful with many trees and flowers.
3. Taking part in the debate competition helped build my _________.
4. She had a(n) _________ idea for organizing the school festival.
5. It was _________ when I forgot my speech in front of the whole class.
6. We went on a(n) _________ to Cat Tien National Park last month.
7. Our trip to Ha Long Bay was a _________ experience that I'll never forget.
8. The view from the cable car was absolutely _________!
9. I love to _________ new places and try different foods when traveling.
10. Zip-lining through the forest was an _________ adventure.
Đáp án:
1. thrilling
2. campus
3. confidence
4. brilliant
5. embarrassing
6. eco-tour
7. memorable
8. amazing
9. explore
10. exhilarating
1. The movie had a very _________ ending that made everyone cry.
A. thrilling
B. touching
C. embarrassing
D. unpleasant
2. We had a(n) _________ time exploring the ancient temples in Hue.
A. amazing
B. army-like
C. unpleasant
D. embarrassing
3. Learning _________ is not an effective way to improve your English.
A. by confidence
B. by experience
C. by rote
D. by theme
4. The national park is home to diverse _________ including rare birds and mammals.
A. seabed
B. fauna
C. campus
D. theme
5. The summer training camp had _________ discipline with very strict rules.
A. touching
B. brilliant
C. army-like
D. memorable
6. We went _________ to see the colorful fish and coral in the clear water.
A. snorkelling
B. camping
C. hiking
D. cycling
7. The _________ of this year's music festival is "Unity through Music."
A. flora
B. fauna
C. theme
D. seabed
8. We watched a traditional _________ performed by local ethnic minorities.
A. coral reef
B. tribal dance
C. eco-tour
D. campus
9. The hotel service was quite _________ and the staff were rude to guests.
A. brilliant
B. amazing
C. touching
D. unpleasant
10. Many students _________ the social skills needed for teamwork.
A. explore
B. lack
C. perform
D. touch
Đáp án:
1. B
2. A
3. C
4. B
5. C
6. A
7. C
8. B
9. D
10. B
Unit 5 Tiếng Anh lớp 9 về chủ đề Our Experiences đã giúp các bạn học sinh mở rộng thêm vốn từ vựng về những trải nghiệm đáng nhớ trong cuộc sống.
Các bạn hãy dành thời gian ôn tập thường xuyên, thực hành qua các bài tập và áp dụng từ vựng để kể lại những trải nghiệm thực tế của bản thân để ghi nhớ lâu dài và vận dụng tự nhiên nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ